TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lit-cage

danh từ giống đực (m)
/li.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lit-cage nghĩa là giường gập, giường xếp.

Nghĩa của lit-cage

Danh từ · giống đực

  1. Giường gập, giường xếp.

Dạng từ của lit-cage

Đi với mạo từ: un lit-cage · le lit-cage

Số nhiềulits-cages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cot bed

Câu hỏi thường gặp

lit-cage nghĩa là gì?

lit-cage (danh từ) nghĩa là giường gập, giường xếp.

lit-cage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lit-cage (giọng Pháp chuẩn): /li.kaʒ/.

lit-cage là giống đực hay giống cái?

lit-cage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.