TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litanie

danh từ giống cái (f)
/li.ta.ni/ giọng máy của trình duyệt

litanie nghĩa là chuỗi dài, chuỗi lải nhải, kinh cầu nguyện.

Nghĩa của litanie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Chuỗi dài, chuỗi lải nhải.
    • Une litanie de réclamationsmột chuỗi dài những yêu sách
    • C'est toujours la même litanievẫn cứ lải nhải thế đấy
  2. Số nhiều Kinh cầu nguyện.

Dạng từ của litanie

Đi với mạo từ: une litanie · la litanie

Số nhiềulitanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litany

Câu hỏi thường gặp

litanie nghĩa là gì?

litanie (danh từ) nghĩa là chuỗi dài, chuỗi lải nhải, kinh cầu nguyện.

litanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litanie (giọng Pháp chuẩn): /li.ta.ni/.

litanie là giống đực hay giống cái?

litanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.