litanie
danh từ giống cái (f)
/li.ta.ni/ giọng máy của trình duyệt
litanie nghĩa là chuỗi dài, chuỗi lải nhải, kinh cầu nguyện.
Nghĩa của litanie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Chuỗi dài, chuỗi lải nhải.
- Une litanie de réclamationsmột chuỗi dài những yêu sách
- C'est toujours la même litanievẫn cứ lải nhải thế đấy
- Số nhiều Kinh cầu nguyện.
Dạng từ của litanie
Đi với mạo từ: une litanie · la litanie
| Số nhiều | litanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litany
Câu hỏi thường gặp
litanie nghĩa là gì?
litanie (danh từ) nghĩa là chuỗi dài, chuỗi lải nhải, kinh cầu nguyện.
litanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litanie (giọng Pháp chuẩn): /li.ta.ni/.
litanie là giống đực hay giống cái?
litanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).