litchi
danh từ giống đực (m)
/lit.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
litchi nghĩa là cây vải, quả vải, trái vải.
Nghĩa của litchi
Danh từ · giống đực
- Cây vải.
- Quả vải, trái vải.
- Litchi au siropQuả vải giầm xi rô
Dạng từ của litchi
Đi với mạo từ: un litchi · le litchi
| Số nhiều | litchis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lychee (tree); lychee (fruit)
Câu hỏi thường gặp
litchi nghĩa là gì?
litchi (danh từ) nghĩa là cây vải, quả vải, trái vải.
litchi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litchi (giọng Pháp chuẩn): /lit.ʃi/.
litchi là giống đực hay giống cái?
litchi là danh từ giống đực (dùng với un, le).