TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litchi

danh từ giống đực (m)
/lit.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

litchi nghĩa là cây vải, quả vải, trái vải.

Nghĩa của litchi

Danh từ · giống đực

  1. Cây vải.
  2. Quả vải, trái vải.
    • Litchi au siropQuả vải giầm xi rô

Dạng từ của litchi

Đi với mạo từ: un litchi · le litchi

Số nhiềulitchis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lychee (tree); lychee (fruit)

Câu hỏi thường gặp

litchi nghĩa là gì?

litchi (danh từ) nghĩa là cây vải, quả vải, trái vải.

litchi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litchi (giọng Pháp chuẩn): /lit.ʃi/.

litchi là giống đực hay giống cái?

litchi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.