litre
/litʁ/ giọng máy của trình duyệt
litre nghĩa là đo lít, chai lít.
Nghĩa của litre
Danh từ · giống đực
- Đo lít.
- Pot qui fait deux litrescái bình hai lít
- Un litre de bièremột lít bia
- Chai lít.
- Tôn giáo Băng tang chăng (chăng quanh nhà thờ khi có lễ tang long trọng).
Dạng từ của litre
Đi với mạo từ: un litre · le litre
| Số nhiều | litres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litre
Câu hỏi thường gặp
litre nghĩa là gì?
litre (danh từ) nghĩa là đo lít, chai lít.
litre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litre (giọng Pháp chuẩn): /litʁ/.
litre là giống đực hay giống cái?
litre là danh từ giống đực (dùng với un, le).