TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/litʁ/ giọng máy của trình duyệt

litre nghĩa là đo lít, chai lít.

Nghĩa của litre

Danh từ · giống đực

  1. Đo lít.
    • Pot qui fait deux litrescái bình hai lít
    • Un litre de bièremột lít bia
  2. Chai lít.
  3. Tôn giáo Băng tang chăng (chăng quanh nhà thờ khi có lễ tang long trọng).

Dạng từ của litre

Đi với mạo từ: un litre · le litre

Số nhiềulitres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litre

Câu hỏi thường gặp

litre nghĩa là gì?

litre (danh từ) nghĩa là đo lít, chai lít.

litre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litre (giọng Pháp chuẩn): /litʁ/.

litre là giống đực hay giống cái?

litre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.