TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litron

danh từ giống đực (m)
/lit.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

litron nghĩa là lít rượu nho.

Nghĩa của litron

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Lít rượu nho.
  2. Khoa đo lường Từ cũ nghĩa cũ) thưng (bằng một phần mười sáu của đầu, khoảng 0, 813 lít).

Dạng từ của litron

Đi với mạo từ: un litron · le litron

Số nhiềulitrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litre-bottle

Câu hỏi thường gặp

litron nghĩa là gì?

litron (danh từ) nghĩa là lít rượu nho.

litron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litron (giọng Pháp chuẩn): /lit.ʁɔ̃/.

litron là giống đực hay giống cái?

litron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.