litote
danh từ giống cái (f)
/li.tɔt/ giọng máy của trình duyệt
litote nghĩa là cách nói giảm.
Nghĩa của litote
Danh từ · giống cái
- Văn học Cách nói giảm.
Dạng từ của litote
Đi với mạo từ: une litote · la litote
| Số nhiều | litotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với litote
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litotes
Câu hỏi thường gặp
litote nghĩa là gì?
litote (danh từ) nghĩa là cách nói giảm.
litote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litote (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔt/.
litote là giống đực hay giống cái?
litote là danh từ giống cái (dùng với une, la).