TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litote

danh từ giống cái (f)
/li.tɔt/ giọng máy của trình duyệt

litote nghĩa là cách nói giảm.

Nghĩa của litote

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cách nói giảm.

Dạng từ của litote

Đi với mạo từ: une litote · la litote

Số nhiềulitotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với litote

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litotes

Câu hỏi thường gặp

litote nghĩa là gì?

litote (danh từ) nghĩa là cách nói giảm.

litote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litote (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔt/.

litote là giống đực hay giống cái?

litote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.