litorne
danh từ giống cái (f)
/li.tɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
litorne nghĩa là chim sáo tro.
Nghĩa của litorne
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim sáo tro.
Dạng từ của litorne
Đi với mạo từ: une litorne · la litorne
| Số nhiều | litornes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fieldfare
Câu hỏi thường gặp
litorne nghĩa là gì?
litorne (danh từ) nghĩa là chim sáo tro.
litorne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litorne (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔʁn/.
litorne là giống đực hay giống cái?
litorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).