livarot
danh từ giống đực (m)
/li.va.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
livarot nghĩa là pho mát livarô.
Nghĩa của livarot
Danh từ · giống đực
- Pho mát livarô.
Dạng từ của livarot
Đi với mạo từ: un livarot · le livarot
| Số nhiều | livarots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Livarot (cheese)
Câu hỏi thường gặp
livarot nghĩa là gì?
livarot (danh từ) nghĩa là pho mát livarô.
livarot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livarot (giọng Pháp chuẩn): /li.va.ʁo/.
livarot là giống đực hay giống cái?
livarot là danh từ giống đực (dùng với un, le).