TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livet

danh từ giống đực (m)
/livɛ/ giọng máy của trình duyệt

livet nghĩa là đường mạn.

Nghĩa của livet

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Đường mạn.

Dạng từ của livet

Đi với mạo từ: un livet · le livet

Câu hỏi thường gặp

livet nghĩa là gì?

livet (danh từ) nghĩa là đường mạn.

livet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livet (giọng Pháp chuẩn): /livɛ/.

livet là giống đực hay giống cái?

livet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.