livide
/li.vid/ giọng máy của trình duyệt
livide nghĩa là tím nhợt, tái mét.
Nghĩa của livide
Tính từ
- Tím nhợt, tái mét.
- Teint lividenước da tái mét
Dạng từ của livide
| Số nhiều | livides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ livid (in colour), bluish and extremely pale
Câu hỏi thường gặp
livide nghĩa là gì?
livide (tính từ) nghĩa là tím nhợt, tái mét.
livide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livide (giọng Pháp chuẩn): /li.vid/.