TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livide

/li.vid/ giọng máy của trình duyệt

livide nghĩa là tím nhợt, tái mét.

Nghĩa của livide

Tính từ

  1. Tím nhợt, tái mét.
    • Teint lividenước da tái mét

Dạng từ của livide

Số nhiềulivides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ livid (in colour), bluish and extremely pale

Câu hỏi thường gặp

livide nghĩa là gì?

livide (tính từ) nghĩa là tím nhợt, tái mét.

livide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livide (giọng Pháp chuẩn): /li.vid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.