TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithogène

giọng máy của trình duyệt

lithogène nghĩa là sinh đá.

Nghĩa của lithogène

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Sinh đá.
  2. Rắn lại như đá.
    • Ciment lithogènexi măng rắn lại như đá

Dạng từ của lithogène

Số nhiềulithogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lithogenous

Câu hỏi thường gặp

lithogène nghĩa là gì?

lithogène (tính từ) nghĩa là sinh đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.