TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithophage

/li.tɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

lithophage nghĩa là đục đá.

Nghĩa của lithophage

Tính từ

  1. Đục đá.
    • Mollusques lithophagesđộng vật thân mềm đục đá

Danh từ · giống đực

  1. Như lithodome.

Dạng từ của lithophage

Số nhiềulithophages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lithophagous
  • Danh từ lithophage

Câu hỏi thường gặp

lithophage nghĩa là gì?

lithophage (tính từ, danh từ) nghĩa là đục đá.

lithophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithophage (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔ.faʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.