TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithophanie

danh từ giống cái (f)
/li.tɔ.fa.ni/ giọng máy của trình duyệt

lithophanie nghĩa là Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).

Nghĩa của lithophanie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).

Dạng từ của lithophanie

Đi với mạo từ: une lithophanie · la lithophanie

Số nhiềulithophanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithophany

Câu hỏi thường gặp

lithophanie nghĩa là gì?

lithophanie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).

lithophanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithophanie (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔ.fa.ni/.

lithophanie là giống đực hay giống cái?

lithophanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.