lithophanie
lithophanie nghĩa là Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).
Nghĩa của lithophanie
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).
Dạng từ của lithophanie
Đi với mạo từ: une lithophanie · la lithophanie
| Số nhiều | lithophanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithophany
Câu hỏi thường gặp
lithophanie nghĩa là gì?
lithophanie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục).
lithophanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lithophanie (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔ.fa.ni/.
lithophanie là giống đực hay giống cái?
lithophanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).