Phép xác định vị trí loran (tàu biển, máy bay); hệ thống loran.
Dạng từ của loran
Đi với mạo từ: un loran · le loran
Câu hỏi thường gặp
loran nghĩa là gì?
loran (danh từ) nghĩa là hệ thống loran.
loran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loran (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʁɑ̃/.
loran là giống đực hay giống cái?
loran là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.