loqueteux
/lɔk.tø/ giọng máy của trình duyệt
loqueteux nghĩa là mặc rách rưới, rách bươm.
Nghĩa của loqueteux
Tính từ
- Mặc rách rưới.
- Enfants loqueteuxtrẻ em mặc rách rưới
- Rách bươm.
- Habit loqueteuxáo rách bươm
Dạng từ của loqueteux
| Giống cái | loqueteuse /lɔk.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | loqueteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tattered, ragged
Câu hỏi thường gặp
loqueteux nghĩa là gì?
loqueteux (tính từ) nghĩa là mặc rách rưới, rách bươm.
loqueteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loqueteux (giọng Pháp chuẩn): /lɔk.tø/.