TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loqueteux

/lɔk.tø/ giọng máy của trình duyệt

loqueteux nghĩa là mặc rách rưới, rách bươm.

Nghĩa của loqueteux

Tính từ

  1. Mặc rách rưới.
    • Enfants loqueteuxtrẻ em mặc rách rưới
  2. Rách bươm.
    • Habit loqueteuxáo rách bươm

Dạng từ của loqueteux

Giống cáiloqueteuse /lɔk.tøz/
Giống cái số nhiềuloqueteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tattered, ragged

Câu hỏi thường gặp

loqueteux nghĩa là gì?

loqueteux (tính từ) nghĩa là mặc rách rưới, rách bươm.

loqueteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loqueteux (giọng Pháp chuẩn): /lɔk.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.