TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litigieux

/li.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

litigieux nghĩa là có thể tranh chấp, thích tranh chấp.

Nghĩa của litigieux

Tính từ

  1. Có thể tranh chấp.
    • Point litigieuxđiểm có thể tranh chấp
  2. Thích tranh chấp.
    • Esprit litigieuxóc thích tranh chấp

Dạng từ của litigieux

Giống cáilitigieuse /li.ti.ʒjøz/
Giống cái số nhiềulitigieuses

Họ từ của litigieux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ litigious; controversial

Câu hỏi thường gặp

litigieux nghĩa là gì?

litigieux (tính từ) nghĩa là có thể tranh chấp, thích tranh chấp.

litigieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litigieux (giọng Pháp chuẩn): /li.ti.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.