TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

literie

danh từ giống cái (f)
/lit.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

literie nghĩa là chăn chiếu, bộ đồ giường.

Nghĩa của literie

Danh từ · giống cái

  1. Chăn chiếu, bộ đồ giường.

Dạng từ của literie

Đi với mạo từ: une literie · la literie

Số nhiềuliteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedding (kit for a bed)

Câu hỏi thường gặp

literie nghĩa là gì?

literie (danh từ) nghĩa là chăn chiếu, bộ đồ giường.

literie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của literie (giọng Pháp chuẩn): /lit.ʁi/.

literie là giống đực hay giống cái?

literie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.