lithiase
danh từ giống cái (f)
/litjaz/ giọng máy của trình duyệt
lithiase nghĩa là bệnh sỏi.
Nghĩa của lithiase
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh sỏi.
- Lithiase rénalebệnh sỏi thận
Dạng từ của lithiase
Đi với mạo từ: une lithiase · la lithiase
| Số nhiều | lithiases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithiasis
Câu hỏi thường gặp
lithiase nghĩa là gì?
lithiase (danh từ) nghĩa là bệnh sỏi.
lithiase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lithiase (giọng Pháp chuẩn): /litjaz/.
lithiase là giống đực hay giống cái?
lithiase là danh từ giống cái (dùng với une, la).