TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithiase

danh từ giống cái (f)
/litjaz/ giọng máy của trình duyệt

lithiase nghĩa là bệnh sỏi.

Nghĩa của lithiase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh sỏi.
    • Lithiase rénalebệnh sỏi thận

Dạng từ của lithiase

Đi với mạo từ: une lithiase · la lithiase

Số nhiềulithiases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithiasis

Câu hỏi thường gặp

lithiase nghĩa là gì?

lithiase (danh từ) nghĩa là bệnh sỏi.

lithiase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithiase (giọng Pháp chuẩn): /litjaz/.

lithiase là giống đực hay giống cái?

lithiase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.