TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithiné

/li.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

lithiné nghĩa là có litin, có liti oxit, viên litin.

Nghĩa của lithiné

Tính từ

  1. Có litin, có liti oxit.
    • Eau minérale lithinéenước khoáng có litin

Danh từ · giống đực

  1. Viên litin.

Câu hỏi thường gặp

lithiné nghĩa là gì?

lithiné (tính từ, danh từ) nghĩa là có litin, có liti oxit, viên litin.

lithiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithiné (giọng Pháp chuẩn): /li.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.