TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithium

danh từ giống đực (m)
/li.tjɔm/ giọng máy của trình duyệt

lithium nghĩa là Lithi.

Nghĩa của lithium

Danh từ · giống đực

  1. Lithi.

Dạng từ của lithium

Đi với mạo từ: un lithium · le lithium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithium

Câu hỏi thường gặp

lithium nghĩa là gì?

lithium (danh từ) nghĩa là Lithi.

lithium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithium (giọng Pháp chuẩn): /li.tjɔm/.

lithium là giống đực hay giống cái?

lithium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.