TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litho

danh từ giống cái (f)
/li.to/ giọng máy của trình duyệt

litho nghĩa là Viết tắt của lithographie.

Nghĩa của litho

Danh từ · giống cái

  1. Viết tắt của lithographie.

Dạng từ của litho

Đi với mạo từ: une litho · la litho

Số nhiềulithos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố litho-
  • Danh từ litho
  • Danh từ lithographer

Câu hỏi thường gặp

litho nghĩa là gì?

litho (danh từ) nghĩa là Viết tắt của lithographie.

litho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litho (giọng Pháp chuẩn): /li.to/.

litho là giống đực hay giống cái?

litho là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.