TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithogenèse

danh từ giống cái (f)
/li.tɔʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

lithogenèse nghĩa là sự sinh đá.

Nghĩa của lithogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Sự sinh đá.

Dạng từ của lithogenèse

Đi với mạo từ: une lithogenèse · la lithogenèse

Số nhiềulithogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithogenesis

Câu hỏi thường gặp

lithogenèse nghĩa là gì?

lithogenèse (danh từ) nghĩa là sự sinh đá.

lithogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithogenèse (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔʒ.nɛz/.

lithogenèse là giống đực hay giống cái?

lithogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.