TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livedo

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

livedo nghĩa là mạng tím xanh.

Nghĩa của livedo

Danh từ · giống đực

  1. Y học Mạng tím xanh.

Dạng từ của livedo

Đi với mạo từ: un livedo · le livedo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livedo

Câu hỏi thường gặp

livedo nghĩa là gì?

livedo (danh từ) nghĩa là mạng tím xanh.

livedo là giống đực hay giống cái?

livedo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.