TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

locomotion

danh từ giống cái (f)
/lɔ.kɔ.mɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

locomotion nghĩa là sự vận động, di chuyển.

Nghĩa của locomotion

Danh từ · giống cái

  1. Sự vận động.
    • Organes de locomotion(sinh vật học; sinh lý học) cơ quan vận động
  2. Nghĩa rộng Di chuyển.
    • Moyens de locomotionphương tiện di chuyển

Dạng từ của locomotion

Đi với mạo từ: une locomotion · la locomotion

Số nhiềulocomotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locomotion

Câu hỏi thường gặp

locomotion nghĩa là gì?

locomotion (danh từ) nghĩa là sự vận động, di chuyển.

locomotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locomotion (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kɔ.mɔ.sjɔ̃/.

locomotion là giống đực hay giống cái?

locomotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.