TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

locomotrice

/lɔ.kɔ.mɔt.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

locomotrice nghĩa là Xem locomoteur.

Nghĩa của locomotrice

Tính từ

  1. xem locomoteur — Để vận động.

Câu hỏi thường gặp

locomotrice nghĩa là gì?

locomotrice (tính từ) nghĩa là Xem locomoteur.

locomotrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locomotrice (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kɔ.mɔt.ʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.