TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithiasique

giọng máy của trình duyệt

lithiasique nghĩa là người bị bệnh sỏi.

Nghĩa của lithiasique

Danh từ

  1. Y học Người bị bệnh sỏi.

Tính từ

  1. xem lithiase — Bệnh sỏi.

Dạng từ của lithiasique

Số nhiềulithiasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lithiasic

Câu hỏi thường gặp

lithiasique nghĩa là gì?

lithiasique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị bệnh sỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.