lithiasique
giọng máy của trình duyệt
lithiasique nghĩa là người bị bệnh sỏi.
Nghĩa của lithiasique
Danh từ
- Y học Người bị bệnh sỏi.
Tính từ
- xem lithiase — Bệnh sỏi.
Dạng từ của lithiasique
| Số nhiều | lithiasiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lithiasic
Câu hỏi thường gặp
lithiasique nghĩa là gì?
lithiasique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị bệnh sỏi.