livrée
danh từ giống cái (f)
/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
livrée nghĩa là chế phục, dấu hiệu biểu hiện, dấu ấn.
Nghĩa của livrée
Danh từ · giống cái
- Chế phục (quần áo kiểu riêng của những người hầu trong một gia đình lớn, hoặc người làm cho một hãng).
- Văn học Dấu hiệu biểu hiện; dấu ấn; bộ áo.
- La livrée de la misèredấu ấn của nghèo khổ
- La livrée verte du printempsbộ áo xanh của mùa xuân
- Săn bắn, động vật học Bộ lông (của thú hoặc chim khi có những nét đặc trưng nào đó).
Dạng từ của livrée
Đi với mạo từ: une livrée · la livrée
| Số nhiều | livrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livery
Câu hỏi thường gặp
livrée nghĩa là gì?
livrée (danh từ) nghĩa là chế phục, dấu hiệu biểu hiện, dấu ấn.
livrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livrée (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁe/.
livrée là giống đực hay giống cái?
livrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).