TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longibande

giọng máy của trình duyệt

longibande nghĩa là vằn dài.

Nghĩa của longibande

Tính từ

  1. Động vật học (có) vằn dài.
    • Panthère longibandebáo vằn dài

Câu hỏi thường gặp

longibande nghĩa là gì?

longibande (tính từ) nghĩa là vằn dài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.