longeron
danh từ giống đực (m)
/lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
longeron nghĩa là rầm, rầm dọc, xà cánh.
Nghĩa của longeron
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Rầm, rầm dọc.
- Hàng không Xà cánh.
Dạng từ của longeron
Đi với mạo từ: un longeron · le longeron
| Số nhiều | longerons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supportive horizontal beam; longeron (part of an aircraft)
Câu hỏi thường gặp
longeron nghĩa là gì?
longeron (danh từ) nghĩa là rầm, rầm dọc, xà cánh.
longeron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longeron (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/.
longeron là giống đực hay giống cái?
longeron là danh từ giống đực (dùng với un, le).