TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longeron

danh từ giống đực (m)
/lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

longeron nghĩa là rầm, rầm dọc, xà cánh.

Nghĩa của longeron

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Rầm, rầm dọc.
  2. Hàng không Xà cánh.

Dạng từ của longeron

Đi với mạo từ: un longeron · le longeron

Số nhiềulongerons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supportive horizontal beam; longeron (part of an aircraft)

Câu hỏi thường gặp

longeron nghĩa là gì?

longeron (danh từ) nghĩa là rầm, rầm dọc, xà cánh.

longeron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longeron (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/.

longeron là giống đực hay giống cái?

longeron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.