TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

longer nghĩa là đi dọc, chạy dọc.

Nghĩa của longer

Ngoại động từ

  1. Đi dọc, chạy dọc, nằm dọc.
    • Ce navire longe la côtechiếc tàu đó chạy dọc bờ biển
    • Ce bois longe la rivièrekhu rừng đó nằm dọc con sông

Chia động từ longer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: longéHiện tại phân từ: longeant

Hiện tại présent

  • je longe
  • tu longes
  • il/elle longe
  • nous longeons
  • vous longez
  • ils/elles longent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai longé
  • tu as longé
  • il/elle a longé
  • nous avons longé
  • vous avez longé
  • ils/elles ont longé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je longeais
  • tu longeais
  • il/elle longeait
  • nous longions
  • vous longiez
  • ils/elles longeaient

Tương lai đơn futur simple

  • je longerai
  • tu longeras
  • il/elle longera
  • nous longerons
  • vous longerez
  • ils/elles longeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je longerais
  • tu longerais
  • il/elle longerait
  • nous longerions
  • vous longeriez
  • ils/elles longeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je longe
  • que tu longes
  • qu'il/elle longe
  • que nous longions
  • que vous longiez
  • qu'ils/elles longent

Quá khứ đơn passé simple

  • je longeai
  • tu longeas
  • il/elle longea
  • nous longeâmes
  • vous longeâtes
  • ils/elles longèrent

Mệnh lệnh impératif

  • longe (tu)
  • longeons (nous)
  • longez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với longer

  • longer un vaisseau — (hàng hải) chạy song song với một con tàu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk along, run along

Câu hỏi thường gặp

longer nghĩa là gì?

longer (ngoại động từ) nghĩa là đi dọc, chạy dọc.

longer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longer (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ʒe/.

Chia động từ longer ở thì hiện tại thế nào?

je longe, tu longes, il/elle longe, nous longeons, vous longez, ils/elles longent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.