TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liturgie

danh từ giống cái (f)
/li.tyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

liturgie nghĩa là nghi lễ, nghi thức lễ bái.

Nghĩa của liturgie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Nghi lễ, nghi thức lễ bái.

Dạng từ của liturgie

Đi với mạo từ: une liturgie · la liturgie

Số nhiềuliturgies

Họ từ của liturgie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a liturgy, predetermined or prescribed set of (religious) rituals; a liturgy, Ancient Greek service to the public interest

Câu hỏi thường gặp

liturgie nghĩa là gì?

liturgie (danh từ) nghĩa là nghi lễ, nghi thức lễ bái.

liturgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liturgie (giọng Pháp chuẩn): /li.tyʁ.ʒi/.

liturgie là giống đực hay giống cái?

liturgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.