TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

localisation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

localisation nghĩa là sự định chỗ, sự định vị, sự khoanh lại, sự khu trú.

Nghĩa của localisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự định chỗ, sự định vị, định vị.
    • Théorie des localisations cérébralesthuyết định vị não
  2. Sự khoanh lại, sự khu trú.

Dạng từ của localisation

Đi với mạo từ: une localisation · la localisation

Số nhiềulocalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với localisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ localization

Câu hỏi thường gặp

localisation nghĩa là gì?

localisation (danh từ) nghĩa là sự định chỗ, sự định vị, sự khoanh lại, sự khu trú.

localisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của localisation (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.li.za.sjɔ̃/.

localisation là giống đực hay giống cái?

localisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.