localisation
localisation nghĩa là sự định chỗ, sự định vị, sự khoanh lại, sự khu trú.
Nghĩa của localisation
Danh từ · giống cái
- Sự định chỗ, sự định vị, định vị.
- Théorie des localisations cérébralesthuyết định vị não
- Sự khoanh lại, sự khu trú.
Dạng từ của localisation
Đi với mạo từ: une localisation · la localisation
| Số nhiều | localisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với localisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ localization
Câu hỏi thường gặp
localisation nghĩa là gì?
localisation (danh từ) nghĩa là sự định chỗ, sự định vị, sự khoanh lại, sự khu trú.
localisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của localisation (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.li.za.sjɔ̃/.
localisation là giống đực hay giống cái?
localisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).