généralisation
généralisation nghĩa là sự phổ cập, sự mở rộng, sự lan rộng.
Nghĩa của généralisation
Danh từ · giống cái
- Sự phổ cập; sự mở rộng; sự lan rộng.
- Généralisation d'un cancersự lan rộng của ung thư (ra khắp cơ thể) sự khái quát (hóa học), sự suy rộng
Dạng từ của généralisation
Đi với mạo từ: une généralisation · la généralisation
| Số nhiều | généralisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généralisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generalisation
Câu hỏi thường gặp
généralisation nghĩa là gì?
généralisation (danh từ) nghĩa là sự phổ cập, sự mở rộng, sự lan rộng.
généralisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của généralisation (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/.
généralisation là giống đực hay giống cái?
généralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).