TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généralisation

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

généralisation nghĩa là sự phổ cập, sự mở rộng, sự lan rộng.

Nghĩa của généralisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phổ cập; sự mở rộng; sự lan rộng.
    • Généralisation d'un cancersự lan rộng của ung thư (ra khắp cơ thể) sự khái quát (hóa học), sự suy rộng

Dạng từ của généralisation

Đi với mạo từ: une généralisation · la généralisation

Số nhiềugénéralisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généralisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generalisation

Câu hỏi thường gặp

généralisation nghĩa là gì?

généralisation (danh từ) nghĩa là sự phổ cập, sự mở rộng, sự lan rộng.

généralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généralisation (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

généralisation là giống đực hay giống cái?

généralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.