généralisateur
/ʒe.ne.ʁa.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
généralisateur nghĩa là khái quát, thích khái quát.
Nghĩa của généralisateur
Tính từ
- Khái quát (hóa học); thích khái quát.
- Esprit généralisateurđầu óc thích khát quát
Dạng từ của généralisateur
| Số nhiều | généralisateurs |
| Giống cái | généralisatrice |
| Giống cái số nhiều | généralisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ generalizing
Câu hỏi thường gặp
généralisateur nghĩa là gì?
généralisateur (tính từ) nghĩa là khái quát, thích khái quát.
généralisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của généralisateur (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.li.za.tœʁ/.