TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

long-courrier

danh từ giống đực (m)
/lɔ̃.ku.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

long-courrier nghĩa là tàu đường dài, máy bay đường dài, đi đường dài.

Nghĩa của long-courrier

Danh từ · giống đực

  1. Tàu đường dài; máy bay đường dài.

Tính từ

  1. Đi đường dài.
    • Navire long-courriertàu đường dài

Dạng từ của long-courrier

Đi với mạo từ: un long-courrier · le long-courrier

Số nhiềulong-courriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long-haul
  • Danh từ ocean-going ship, long-distance ship; long-range aircraft, long-haul plane; long-haul flight

Câu hỏi thường gặp

long-courrier nghĩa là gì?

long-courrier (danh từ, tính từ) nghĩa là tàu đường dài, máy bay đường dài, đi đường dài.

long-courrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của long-courrier (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ku.ʁje/.

long-courrier là giống đực hay giống cái?

long-courrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.