longane
danh từ giống cái (f)
/lɔ̃.ɡan/ giọng máy của trình duyệt
longane nghĩa là quả nhãn.
Nghĩa của longane
Danh từ · giống cái
- Quả nhãn.
Dạng từ của longane
Đi với mạo từ: une longane · la longane
| Số nhiều | longanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longan (fruit)
Câu hỏi thường gặp
longane nghĩa là gì?
longane (danh từ) nghĩa là quả nhãn.
longane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longane (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡan/.
longane là giống đực hay giống cái?
longane là danh từ giống cái (dùng với une, la).