TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longane

danh từ giống cái (f)
/lɔ̃.ɡan/ giọng máy của trình duyệt

longane nghĩa là quả nhãn.

Nghĩa của longane

Danh từ · giống cái

  1. Quả nhãn.

Dạng từ của longane

Đi với mạo từ: une longane · la longane

Số nhiềulonganes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longan (fruit)

Câu hỏi thường gặp

longane nghĩa là gì?

longane (danh từ) nghĩa là quả nhãn.

longane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longane (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡan/.

longane là giống đực hay giống cái?

longane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.