TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logette

danh từ giống cái (f)
/lɔ.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

logette nghĩa là túp lều con.

Nghĩa của logette

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Túp lều con.

Dạng từ của logette

Đi với mạo từ: une logette · la logette

Số nhiềulogettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stall

Câu hỏi thường gặp

logette nghĩa là gì?

logette (danh từ) nghĩa là túp lều con.

logette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logette (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒɛt/.

logette là giống đực hay giống cái?

logette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.