TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logeur

danh từ cả hai giống
/lɔ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

logeur nghĩa là người cho thuê phòng.

Nghĩa của logeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cho thuê phòng.

Dạng từ của logeur

Số nhiềulogeurs
Giống cáilogeuse /lɔ.ʒøz/
Giống cái số nhiềulogeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landlord

Câu hỏi thường gặp

logeur nghĩa là gì?

logeur (danh từ) nghĩa là người cho thuê phòng.

logeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logeur (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒœʁ/.

logeur là giống đực hay giống cái?

logeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.