TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

locataire

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

locataire nghĩa là người thuê.

Nghĩa của locataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuê (nhà, đất).

Dạng từ của locataire

Số nhiềulocataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với locataire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với locataire

  • La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renter, tenant, lessee

Câu hỏi thường gặp

locataire nghĩa là gì?

locataire (danh từ) nghĩa là người thuê.

locataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locataire (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.tɛʁ/.

locataire là giống đực hay giống cái?

locataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.