TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propriétaire

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

propriétaire nghĩa là chủ sở hữu, chủ, nghiệp chủ.

Nghĩa của propriétaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ sở hữu, chủ.
    • Propriétaire de l'autongười chủ xe ôtô
  2. Nghiệp chủ.
  3. Chủ nhà (có nhà cho thuê).

Dạng từ của propriétaire

Số nhiềupropriétaires

Họ từ của propriétaire

Câu ví dụ với propriétaire

  • La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner (one who owns something); property owner, landlord
  • Tính từ proprietary

Câu hỏi thường gặp

propriétaire nghĩa là gì?

propriétaire (danh từ) nghĩa là chủ sở hữu, chủ, nghiệp chủ.

propriétaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propriétaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/.

propriétaire là giống đực hay giống cái?

propriétaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.