propriétaire
propriétaire nghĩa là chủ sở hữu, chủ, nghiệp chủ.
Nghĩa của propriétaire
Danh từ · cả hai giống
- Chủ sở hữu, chủ.
- Propriétaire de l'autongười chủ xe ôtô
- Nghiệp chủ.
- Chủ nhà (có nhà cho thuê).
Dạng từ của propriétaire
| Số nhiều | propriétaires |
Họ từ của propriétaire
Câu ví dụ với propriétaire
- La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owner (one who owns something); property owner, landlord
- Tính từ proprietary
Câu hỏi thường gặp
propriétaire nghĩa là gì?
propriétaire (danh từ) nghĩa là chủ sở hữu, chủ, nghiệp chủ.
propriétaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propriétaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/.
propriétaire là giống đực hay giống cái?
propriétaire là danh từ cả hai giống.