TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithographie

danh từ giống cái (f)
/li.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

lithographie nghĩa là kỹ thuật in litô, bản in litô.

Nghĩa của lithographie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật in litô.
  2. Bản in litô.
  3. Xưởng in litô.

Dạng từ của lithographie

Đi với mạo từ: une lithographie · la lithographie

Số nhiềulithographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithography; lithograph

Câu hỏi thường gặp

lithographie nghĩa là gì?

lithographie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật in litô, bản in litô.

lithographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithographie (giọng Pháp chuẩn): /li.tɔ.ɡʁa.fi/.

lithographie là giống đực hay giống cái?

lithographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.