TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loque

danh từ giống cái (f)
/lɔk/ giọng máy của trình duyệt

loque nghĩa là mảnh giẻ.

Nghĩa của loque

Danh từ · giống cái

  1. Mảnh giẻ.
  2. Quần áo rách.
    • Vêtu de loquesmặc quần áo rách
  3. Nghĩa bóng Kẻ thân tàn ma dại.
  4. Bệnh ung trứng (ong).

Dạng từ của loque

Đi với mạo từ: une loque · la loque

Số nhiềuloques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wreck, basket case; rags; fabric scrap
  • Danh từ lochus (a military unit headed by a lochagus)

Câu hỏi thường gặp

loque nghĩa là gì?

loque (danh từ) nghĩa là mảnh giẻ.

loque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loque (giọng Pháp chuẩn): /lɔk/.

loque là giống đực hay giống cái?

loque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.