loquet
danh từ giống đực (m)
/lɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
loquet nghĩa là chốt, then cài.
Nghĩa của loquet
Danh từ · giống đực
- Chốt, then cài (cửa).
Dạng từ của loquet
Đi với mạo từ: un loquet · le loquet
| Số nhiều | loquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latch
Câu hỏi thường gặp
loquet nghĩa là gì?
loquet (danh từ) nghĩa là chốt, then cài.
loquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loquet (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kɛ/.
loquet là giống đực hay giống cái?
loquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).