TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loquet

danh từ giống đực (m)
/lɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

loquet nghĩa là chốt, then cài.

Nghĩa của loquet

Danh từ · giống đực

  1. Chốt, then cài (cửa).

Dạng từ của loquet

Đi với mạo từ: un loquet · le loquet

Số nhiềuloquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latch

Câu hỏi thường gặp

loquet nghĩa là gì?

loquet (danh từ) nghĩa là chốt, then cài.

loquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loquet (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kɛ/.

loquet là giống đực hay giống cái?

loquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.