chiffon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chiffon nghĩa là giẻ, giẻ lau, quần áo nhàu nát.
Nghĩa của chiffon
Danh từ · giống đực
- Giẻ; giẻ lau.
- Quần áo nhàu nát.
- Số nhiều, thân mật Đồ ăn mặc; đồ trang sức.
- Parler chiffonsnói chuyện ăn mặc chưng diện (giữa phụ nữ với nhau)
Dạng từ của chiffon
Đi với mạo từ: un chiffon · le chiffon
| Số nhiều | chiffons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiffon
Đồng nghĩa
Họ từ của chiffon
Cụm từ, thành ngữ với chiffon
- chiffon de papier — giấy lộn (nghĩa đen) nghĩa bóng
- tissu chiffon — vải không hồ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rag; scrap
Câu hỏi thường gặp
chiffon nghĩa là gì?
chiffon (danh từ) nghĩa là giẻ, giẻ lau, quần áo nhàu nát.
chiffon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffon (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ̃/.
chiffon là giống đực hay giống cái?
chiffon là danh từ giống đực (dùng với un, le).