TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chiffon nghĩa là giẻ, giẻ lau, quần áo nhàu nát.

Nghĩa của chiffon

Danh từ · giống đực

  1. Giẻ; giẻ lau.
  2. Quần áo nhàu nát.
  3. Số nhiều, thân mật Đồ ăn mặc; đồ trang sức.
    • Parler chiffonsnói chuyện ăn mặc chưng diện (giữa phụ nữ với nhau)

Dạng từ của chiffon

Đi với mạo từ: un chiffon · le chiffon

Số nhiềuchiffons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiffon

Đồng nghĩa

Họ từ của chiffon

Cụm từ, thành ngữ với chiffon

  • chiffon de papier — giấy lộn (nghĩa đen) nghĩa bóng
  • tissu chiffon — vải không hồ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag; scrap

Câu hỏi thường gặp

chiffon nghĩa là gì?

chiffon (danh từ) nghĩa là giẻ, giẻ lau, quần áo nhàu nát.

chiffon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffon (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ̃/.

chiffon là giống đực hay giống cái?

chiffon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.