TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffonnier

danh từ cả hai giống
/ʃi.fɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

chiffonnier nghĩa là người nhặt giẻ rách, người nhặt nhạnh.

Nghĩa của chiffonnier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhặt giẻ rách.
  2. Thân mật Người nhặt nhạnh.
  3. Tủ com mốt.

Dạng từ của chiffonnier

Số nhiềuchiffonniers
Giống cáichiffonnière /ʃi.fɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuchiffonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag-gatherer; chiffonier (item of furniture)

Câu hỏi thường gặp

chiffonnier nghĩa là gì?

chiffonnier (danh từ) nghĩa là người nhặt giẻ rách, người nhặt nhạnh.

chiffonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffonnier (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ.nje/.

chiffonnier là giống đực hay giống cái?

chiffonnier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.