TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffonnage

danh từ giống đực (m)
/ʃi.fɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

chiffonnage nghĩa là sự vò nhàu.

Nghĩa của chiffonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vò nhàu.

Dạng từ của chiffonnage

Đi với mạo từ: un chiffonnage · le chiffonnage

Số nhiềuchiffonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creasing; crumpling

Câu hỏi thường gặp

chiffonnage nghĩa là gì?

chiffonnage (danh từ) nghĩa là sự vò nhàu.

chiffonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffonnage (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ.naʒ/.

chiffonnage là giống đực hay giống cái?

chiffonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.