chiffe
danh từ giống cái (f)
/ʃif/ giọng máy của trình duyệt
chiffe nghĩa là vải xấu, người nhu nhược.
Nghĩa của chiffe
Danh từ · giống cái
- Vải xấu.
- Người nhu nhược.
- C'est une chiffe molleấy là một thằng nhu nhược
Dạng từ của chiffe
Đi với mạo từ: une chiffe · la chiffe
| Số nhiều | chiffes |
Họ từ của chiffe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rag; drip (person of weak character)
Câu hỏi thường gặp
chiffe nghĩa là gì?
chiffe (danh từ) nghĩa là vải xấu, người nhu nhược.
chiffe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffe (giọng Pháp chuẩn): /ʃif/.
chiffe là giống đực hay giống cái?
chiffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).