TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffe

danh từ giống cái (f)
/ʃif/ giọng máy của trình duyệt

chiffe nghĩa là vải xấu, người nhu nhược.

Nghĩa của chiffe

Danh từ · giống cái

  1. Vải xấu.
  2. Người nhu nhược.
    • C'est une chiffe molleấy là một thằng nhu nhược

Dạng từ của chiffe

Đi với mạo từ: une chiffe · la chiffe

Số nhiềuchiffes

Họ từ của chiffe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag; drip (person of weak character)

Câu hỏi thường gặp

chiffe nghĩa là gì?

chiffe (danh từ) nghĩa là vải xấu, người nhu nhược.

chiffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffe (giọng Pháp chuẩn): /ʃif/.

chiffe là giống đực hay giống cái?

chiffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.