TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lock-out

danh từ giống đực (m)
/lɔ.kawt/ giọng máy của trình duyệt

lock-out nghĩa là sự đóng cửa xưởng.

Nghĩa của lock-out

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng cửa xưởng (để chống lại đình công của thợ).

Dạng từ của lock-out

Đi với mạo từ: un lock-out · le lock-out

Số nhiềulock-outs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lockout

Câu hỏi thường gặp

lock-out nghĩa là gì?

lock-out (danh từ) nghĩa là sự đóng cửa xưởng.

lock-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lock-out (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kawt/.

lock-out là giống đực hay giống cái?

lock-out là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.