lock-out
danh từ giống đực (m)
/lɔ.kawt/ giọng máy của trình duyệt
lock-out nghĩa là sự đóng cửa xưởng.
Nghĩa của lock-out
Danh từ · giống đực
- Sự đóng cửa xưởng (để chống lại đình công của thợ).
Dạng từ của lock-out
Đi với mạo từ: un lock-out · le lock-out
| Số nhiều | lock-outs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lockout
Câu hỏi thường gặp
lock-out nghĩa là gì?
lock-out (danh từ) nghĩa là sự đóng cửa xưởng.
lock-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lock-out (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kawt/.
lock-out là giống đực hay giống cái?
lock-out là danh từ giống đực (dùng với un, le).