TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lob

danh từ giống đực (m)
/lɔb/ giọng máy của trình duyệt

lob nghĩa là quả lốp.

Nghĩa của lob

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Quả lốp (quần vợt).

Dạng từ của lob

Đi với mạo từ: un lob · le lob

Số nhiềulobs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lob

Câu hỏi thường gặp

lob nghĩa là gì?

lob (danh từ) nghĩa là quả lốp.

lob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lob (giọng Pháp chuẩn): /lɔb/.

lob là giống đực hay giống cái?

lob là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.