TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lobectomie

danh từ giống cái (f)
/lɔ.bɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

lobectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ thùy.

Nghĩa của lobectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ thùy.

Dạng từ của lobectomie

Đi với mạo từ: une lobectomie · la lobectomie

Số nhiềulobectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobectomy

Câu hỏi thường gặp

lobectomie nghĩa là gì?

lobectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ thùy.

lobectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lobectomie (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.bɛk.tɔ.mi/.

lobectomie là giống đực hay giống cái?

lobectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.